베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quốc khánh" (2)
Quốc khánh
영어
명사National Day
Quốc khánh là ngày nghỉ.
National Day is a holiday.
quốc khánh
영어
명사National Day
Nhân dịp Quốc khánh, cả nước tổ chức nhiều hoạt động.
On the occasion of National Day, many activities are organized nationwide.
관련 단어 "quốc khánh" (1)
ngày quốc khánh

영어
명사independence day
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
Vietnam National Day is September 2nd
표현 "quốc khánh" (4)
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
Vietnam National Day is September 2nd
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
After National Day, employees took a compensatory day off.
Quốc khánh là ngày nghỉ.
National Day is a holiday.
Nhân dịp Quốc khánh, cả nước tổ chức nhiều hoạt động.
On the occasion of National Day, many activities are organized nationwide.
